Mỡ bò bôi trơn là chất rắn hoặc bán rắn gồm chất làm đặc, dầu gốc và phụ gia đặc biệt. Nhiều phương pháp được áp dụng để kiểm tra tính năng và đảm bảo chất lượng mỡ bôi trơn. Trong đó, điểm nhỏ giọt là chỉ tiêu kỹ thuật rất quan trọng đánh giá khả năng chịu nhiệt của mỡ.
Để chọn đúng loại mỡ cho máy móc, doanh nghiệp cần hiểu rõ chỉ số này trước khi sử dụng. Sonaimex sẽ cùng bạn tìm hiểu phương pháp xác định điểm nhỏ giọt qua bài viết sau. Hãy theo dõi để có lựa chọn chính xác và hiệu quả cho thiết bị của mình nhé!

Điểm nhỏ giọt của mỡ là gì?
Điểm nhỏ giọt của mỡ bôi trơn là số đo khả năng chịu nhiệt của mỡ và là nhiệt độ mà mỡ bôi trơn chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng trong các điều kiện thử nghiệm cụ thể. Nó phụ thuộc vào loại chất làm đặc được sử dụng và độ kết dính của dầu gốc và chất làm đặc của mỡ.
Điểm nhỏ giọt chỉ ra giới hạn nhiệt độ trên mà tại đó mỡ vẫn giữ được cấu trúc của nó, tuy nhiên nó không phải là nhiệt độ tối đa mà mỡ có thể chịu được trong quá trình sử dụng.
| Loại mỡ |
Điểm nhỏ giọt (oC) |
Nhiệt độ sử dụng tối đa (oC) |
| Lithium |
175 |
135 |
| Lithium Phức |
260 |
180 |
| Polyurea |
245 |
180 |
| Đất sét hữu cơ |
280 |
190 |
| Calcium |
90 |
60 |
| Calcium khan |
140 |
110 |
| Calcium phức |
230 |
150 |
| Nhôm phức |
260 |
150 |
| Natri |
165 |
120 |
Điểm nhỏ giọt của các loại mỡ
Điểm nhỏ giọt được sử dụng kết hợp với các đặc tính có thể kiểm tra khác để xác định tính phù hợp của mỡ bôi trơn cho các ứng dụng cụ thể và để sử dụng trong kiểm tra chất lượng.
Phương pháp đo điểm nhỏ giọt của mỡ
Quy trình xác định điểm nhỏ giọt của mỡ được thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM D566 và D2265. Dụng cụ thử gồm một cốc chứa mỡ có lỗ nhỏ ở đáy. Bên trong cốc được phủ đều lớp mỡ cần kiểm tra. Một nhiệt kế được đặt trong cốc và cố định, không chạm vào mỡ. Toàn bộ được đặt trong một ống nghiệm thủy tinh. Ống nghiệm được nhúng vào bình dầu (ASTM D566) hoặc khối nhôm (ASTM D2265). Một nhiệt kế khác được gắn trong dầu hoặc khối nhôm để theo dõi nhiệt độ.
Trong quá trình thử, dầu hoặc khối nhôm được gia nhiệt và khuấy liên tục. Tốc độ tăng nhiệt duy trì từ 8°F (4,4°C) đến 12°F (6,7°C) mỗi phút. Quá trình này tiếp tục đến khi nhiệt độ thấp hơn điểm nhỏ giọt dự kiến khoảng 30°F (17°C). Khi đạt mức đó, giảm nhiệt để nhiệt độ ống nghiệm thấp hơn dầu hoặc nhôm tối đa 4°F (2,2°C).
Khi nhiệt độ ổn định, mẫu được đưa vào để bắt đầu thử nghiệm. Điểm nhỏ giọt là nhiệt độ khi giọt mỡ đầu tiên rơi khỏi lỗ cốc chứa. Giá trị đo được cộng thêm hệ số hiệu chỉnh theo nhiệt độ dầu hoặc nhôm. Nếu giọt mỡ tạo sợi, điểm nhỏ giọt là lúc sợi bị đứt. Kết quả giúp nhận biết loại mỡ và kiểm soát chất lượng sản xuất. Tuy nhiên, thử nghiệm này không phản ánh chính xác khả năng chịu nhiệt thực tế của mỡ. Lý do là vì phép đo diễn ra trong điều kiện tĩnh, khác với môi trường vận hành thật.

Sản phẩm mỡ chịu nhiệt được ưa chuộng hiện nay
Sonaimex muốn giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm mỡ chịu nhiệt mang lại hiệu năng tốt, hoạt động ở khoảng nhiệt độ rộng và có chứa các loại phụ gia kiểm soát độ oxi hóa và kháng nước xuất sắc, chống gỉ, chống ăn mòn phù hợp các ứng dụng nhiệt độ cao và tải trọng nặng cho ngành ô-tô và công nghiệp.
1. PALCO RUBY GEL – Mỡ chịu nhiệt và cực áp cao cấp
Mỡ bò đỏ chịu nhiệt cao cấp Palco Ruby Gel thuộc dòng sản phẩm mỡ bò chịu nhiệt và cực áp cao cấp nhất trên thị trường mỡ bôi trơn vận tải và công nghiệp hiện nay.
- Nhiệt độ nhỏ giọt trên 260 độ C
- Độ xuyên kim NLGI 3
- Mỡ bò gốc phức Lithium
- Khoảng thời gian thay mỡ đến 130.000 KM
Đặc tính
- Tăng tuổi thọ máy móc vượt trội ở nhiệt độ cao
- Bảo vệ chống mài mòn tuyệt vời
- Độ bền cơ học tuyệt vời ở nhiệt độ cao
- Kháng oxy hóa
- Tách dầu thấp
- Bảo vệ các con lăn khỏi ăn mòn
- Kháng nước rất tốt, chống rửa trôi
- Đa dụng
Ứng dụng
Sử dụng phổ biến cho vòng bi bánh răng tất cả các dòng xe chở khách, xe thương mại, ô tô tải và thiết bị nông – công nghiệp, nhà máy sản xuất, mỏ khai thác khoáng sản, khai thác đá….

2. PALCO LITHCOM 2M – Mỡ chịu nhiệt và cực áp cao cấp
Mỡ bò đen chịu nhiệt, chịu tải cực nặng, chịu va đập cực áp cao Palco Lithcom 2M thuộc dòng sản phẩm mỡ bôi trơn công nghiệp cao cấp được nhập khẩu 100% từ Ấn Độ.
- Nhiệt độ nhỏ giọt trên 260 độ C
- Độ xuyên kim NLGI-2
- Mỡ bò gốc phức Lithium
- Hệ phụ gia: + 3% MoS2 chịu cực áp rất cao, chịu nhiệt, kháng nước
Đặc tính
- Tăng tuổi thọ máy móc vượt trội ở nhiệt độ cao
- Bảo vệ chống mài mòn tuyệt vời
- Độ bền cơ học tuyệt vời ở nhiệt độ cao
- Kháng oxy hóa
- Tách dầu thấp
- Bảo vệ các con lăn khỏi ăn mòn
- Kháng nước rất tốt, chống rửa trôi
- Đa dụng
Ứng dụng
Sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất như: nhà máy sản xuất thép, xi măng, mía đường, khai thác mỏ, công nghiệp kỹ thuật…
Các ứng dụng thường thấy như: vòng bi bánh răng, ổ trượt, ổ lăn, động cơ điện, máy móc có tần suất hoạt động liên tục, nhiệt độ cao, môi trường hoạt động biến đổi khắc nghiệt vượt quá giới hạn của các loại mỡ Lithium thông thường.

3. PALCO AP-3 – Mỡ chịu nhiệt đa dụng
Mỡ bò chịu nhiệt Palco AP-3 thuộc dòng sản phẩm mỡ bôi trơn chịu nhiệt và chịu cực áp đa dụng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.
- Nhiệt độ nhỏ giọt trên 180 độ C
- Độ xuyên kim NLGI 3
- Mỡ bò gốc Lithium
Đặc tính
- Tăng tuổi thọ máy móc vượt trội ở nhiệt độ cao
- Bảo vệ chống mài mòn tuyệt vời
- Độ bền cơ học tuyệt vời ở nhiệt độ cao
- Kháng oxy hóa
- Tách dầu thấp
- Bảo vệ các con lăn khỏi ăn mòn
- Kháng nước rất tốt, chống rửa trôi
- Đa dụng
Ứng dụng
Sử dụng phổ biến cho vòng bi bánh răng xe ô tô, xe máy, xe tải, thiết bị công – nông nghiệp, động cơ điện, trục spline, con lăn hoặc các bề mặt chịu tải nặng và hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao như các thiêt bị công nghiệp nhà máy thép, dệt, giấy, phân bón, đường,…

Lời kết
Hy vọng những chia sẻ của Sonaimex sẽ giúp ích cho các bạn trong việc lựa chọn loại mỡ bôi trơn chịu nhiệt độ cao cho doanh nghiệp của mình. Nếu các bạn có nhu cầu sử dụng hoặc tư vấn, mời liên hệ Zalo 0914.425.038 (Dầu nhớt Song Nam) để được tư vấn miễn phí.
